TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ý nhị" - Kho Chữ
Ý nhị
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(lời nói, cử chỉ) có nhiều ý nghĩa, nhưng kín đáo, tế nhị
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tế nhị
tế nhị
lỏn lẻn
ý tứ
nhẹ lời
tinh tế
tếu
nhẹ nhõm
thơn thớt
nhẵn thin thín
sáng ý
thuỳ mị
thẽ thọt
củ mỉ
chính trị
cù mì
tốt nhịn
từ tốn
lém
khe khẽ
mủ mỉ
mềm mỏng
giản dị
nôm na
minh triết
tinh vi
lanh
chan chát
gian giảo
nhẹ tay
hây hây
gọn mắt
nai
nhẹ
sẽ
thâm
tinh vi
thái độ
nét
sẽ sàng
nhẩn nha
mánh lới
tươi
lẩn mẩn
mát mẻ
thâm trầm
dẽ dàng
sáng
u nhã
ngọt nhạt
thiệp
bì sị
ranh mãnh
nói khéo
nhậy bén
sành điệu
mẫn tuệ
dìu dịu
tinh nhanh
khéo mồm khéo miệng
thành ý
tươi tỉnh
ỏn ẻn
mau mắn
thủng thẳng
nhẹ tay
mềm mại
văn vẻ
mùi mẫn
khẽ khàng
lè lẹ
láu lỉnh
giòn
hề hề
Ví dụ
"Mỉm cười ý nhị"
"Câu nói ý nhị"
ý nhị có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ý nhị là .