TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ô hợp" - Kho Chữ
Ô hợp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(tập hợp người) táp nham, không có tổ chức, không có kỉ luật gì (ví như một bầy quạ)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hỗn độn
hỗn quân hỗn quan
rối loạn
hỗn tạp
hợp
chắp vá
tổ chức
tổ chức
tập đoàn
tổ
tổ chức
tập hợp
tập hợp
tổ hợp
tổ chức
toán
hợp nhất
đám
tổ chức
rối
hỗn hợp
đoàn
bầy
chùm nhum
bọn
lũ
phe
tổ chức
từ tổ
lâu nhâu
qui củ
mạch lạc
quần tụ
xâu
tạp
quần thể
tổ hợp
hội
quy củ
quây quần
trật tự
thống nhất
biên chế
lũ
kéo
đám hội
phe cánh
đám
hàng ngũ
hàng
đội ngũ
tập thể
hàng lối
hoà hợp
tụ tập
hoi hóp
lủng củng
tấp
hoà mình
tổng hợp
hợp thành
bè
tổng hợp
đoàn
vây cánh
cánh hẩu
tập hợp
tập thể
tổ chức
chỉnh
tổng hợp
tựu
hỗn hợp
quỹ tích
Ví dụ
"Hạng người ô hợp"
ô hợp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ô hợp là .