TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ép xác" - Kho Chữ
Ép xác
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
văn nói
tự ép mình vào một cuộc sống vất vả, khắc khổ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lam lũ
cức bì
trần ai
đày ải
sống dở chết dở
lao đao
chết xác
gian khổ
khổ ải
khổ sở
khổ
cực khổ
ách
gian lao
khắc khổ
căng
đày đoạ
mệt xác
gánh chịu
nghẹt thở
chật vật
chịu trận
khốn khổ
long đong
điêu đứng
trầy vi tróc vảy
ứ hơi
rên xiết
lao khổ
chịu đựng
cam chịu
khốn nạn
trầy trật
ngậm
hành
mệt
khốn đốn
trải
chết dở
bết
hứng chịu
khổ cực
vất vả
phong trần
lầm than
lép vế
ngấy
tố khổ
chật vật
lao tâm khổ tứ
bấn
xơi
xâu xé
gian truân
tra tấn
khốn
nhẫn nhục
stress
thống khổ
hết nổi
trấn áp
cùng quẫn
va vấp
thở dốc
bở
luỵ
chí tử
ê chề
hành hạ
tù cẳng
ăn đủ
đói khổ
uất nghẹn
khốn khổ
Ví dụ
"Lối sống ép xác"
ép xác có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ép xác là .