TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xổ số" - Kho Chữ
Xổ số
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Trò chơi may rủi có giải cho những vé có số đúng với con số được quay ra
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
số đề
số cào
hải mã
hải mã
đặt cược
cá ngựa
tuyển
bình tuyển
công quả
tuyển chọn
tính đố
lời giải
dự đoán
ẩn số
đánh số
hoà
toán đố
output
báo danh
sai số
tướng số
Ví dụ
"Vé xổ số"
"Trúng xổ số"
xổ số có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xổ số là .