TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xu-páp" - Kho Chữ
Xu-páp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Van tự động hạ thấp áp suất chất khí trong thiết bị, máy móc.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
soupape
van an toàn
lưỡi gà
vòi
bơm
chiết áp
bơm chân không
nút
vòi nước
toa
giảm xóc
automat
siphon
nắp
xi-phông
quạt
xuyến
phím
vam
rơ le
vat
bô
quạt lúa
biến trở
xe
cột xăng
công tắc
phanh
bầu ngưng
thắng
vùa
tuýp
bệ xí
ống phóng
ván thiên
công tắc
xa
maníp
ống xả
xe điếu
toa lét
quạt thông gió
nút
hộp giảm tốc
xu-páp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xu-páp là .