TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xiêu lòng" - Kho Chữ
Xiêu lòng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Không giữ được lòng kiên định, ngả theo, nghe theo ý của người khác do bị thuyết phục, bị quyến rũ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xiêu
dụ dỗ
cảm hoá
dỗ
chinh phục
thuyết phục
xuôi
chịu
lấy lòng
miễn cưỡng
đành lòng
khuyên lơn
đành
mơi
uốn ba tấc lưỡi
ép lòng
phải
quyến
thu phục
khuất phục
vật nài
chịu
câu
chiêu an
cam lòng
đang
van lạy
bợ đỡ
thuyết khách
đành lòng
chèo kéo
xu phụ
khuyên dỗ
huých
đèo bòng
mua
nói khó
rủ
nài ép
nài nỉ
xu thời
chiêu an
xin
rủ rê
vỗ về
thuận tình
khích lệ
quy thuận
nài xin
ảnh hưởng
chịu lời
chấp
qui thuận
theo
gạ chuyện
van xin
ăn
cầu cạnh
cam lòng
nèo
thuần phục
van nài
xúi
xin
hứng
xin xỏ
nài
chịu
chấp nhất
phụ hoạ
vun vào
khuyến khích
động viên
núc
Ví dụ
"Xiêu lòng chấp thuận"
"Xiêu lòng bởi lời đường mật"
xiêu lòng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xiêu lòng là .