TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xây dựng gia đình" - Kho Chữ
Xây dựng gia đình
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Lấy vợ hoặc lấy chồng, lập gia đình riêng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xây dựng
xây dựng
tạo dựng
xây dựng
cất
sinh trưởng
dựng
sáng lập
lập
xây cất
vun quén
gây dựng
dựng
khai cơ lập nghiệp
tạo lập
vun vén
gầy
gầy gùa
thành lập
dựng
tạo
gầy còm
dựng
xây đắp
gầy gò
gầy nhom
gầy đét
thiết lập
dựng
gầy nhom
sinh cơ lập nghiệp
gầy mòn
thành thân
tháp
tu tạo
sinh
dưng
vun xới
lập nghiệp
sản sinh
sinh hạ
gầy guộc
thi công
xây lắp
lập thân
thành hôn
cưới
khai quốc
đẻ
sinh
sinh thành
ra đời
sinh đẻ
gầy còm
gầy gò
khởi công
gầy gùa
gầy đét
gầy
hình thành
vun đắp
gả
xuất thân
đẻ
ra đời
đặt
sinh thành
lên
nên
sinh nở
gầy yếu
làm
cơi
đẻ đái
Ví dụ
"Ngoài ba mươi tuổi mới xây dựng gia đình"
xây dựng gia đình có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xây dựng gia đình là .