TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xác chết" - Kho Chữ
Xác chết
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nhưxác(ng3).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thi thể
xác
tử thi
hài cốt
xác
di cốt
long thể
thể xác
nhục thể
thần xác
cốt
mình
cơ thể
đầu lâu
sinh thể
xác thịt
cơ thể
thân thể
thân xác
thân hình
me
xác
lốt
hom
toàn thân
mình
thể trạng
thân
cổ sinh vật
tạng
vóc
xương xảu
cứt
thể phách
thân nhiệt
thể
thân
cá thể
đốt
thể chất
cốt nhục
xương cốt
đời sống
hạch
con ruột
da bọc xương
xương xóc
xương xẩu
cà
vật chất
đuôi
vỏ
lăm
bộ phận
cẳng
rốn
khoang
vòm miệng
mỏ ác
hơi
dây sống
lưng
ống chân
mình
bao tượng
thịt
yếm dãi
cột sống
bụng
hạ nang
hang
dây sống
lòng
vi
xác chết có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xác chết là .