TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vi xử lí" - Kho Chữ
Vi xử lí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Xử lí bằng kĩ thuật vi điện tử.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vi xử lý
xử lý từ xa
thao tác
đơn giản
bài
tinh luyện
cắt
tỉa
phẫu thuật
phiết
xoá
xuý xoá
tinh chế
dém
cách
gạn lọc
dứt
di lí
lảy
sổ
xỉa
thanh toán
ghè
thanh toán
xé
di lý
xới
khử
đơn giản hoá
cắt
cắt
cắt xén
tẩy xoá
rút ruột
phanh
tẩy trang
cắt
bóc
dọn
nạo thai
thải loại
thoát
vợi
điện phân
mé
tháo
xẻ
gỡ rối
tháo gỡ
vận xuất
bằm
tỉa
hạ thủ
cắt
xoá
lẩy
xoá
thòi
đi
sấy
quẹt
phân giải
trừ khử
xoá bỏ
xén
khử
díu
trừ
dị hoá
chu
rút
cắt
đãi
giải nhiệm
vi xử lí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vi xử lí là .