TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nạo thai" - Kho Chữ
Nạo thai
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Lấy thai còn ít tháng ra bằng dụng cụ chuyên môn.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phá thai
phẫu thuật
hái
ghè
tỉa
hoán vị
tháo
rút
triệt sản
cắt cơn
gọt
mổ
cắt
cắt
giết mổ
vợi
lảy
gỡ
bài
tỉa
bóc
xỉa
thòi
thiến
vặt
lẩy
tẩy trừ
hớt
cắt
rút ruột
vớt
xẻo
xén
trừ
bỏ
gọt
tháo
phanh
trừ gian
giết mổ
trảm
mé
hạ thủ
xới
ngắt
tỉa
trừ khử
cắt xén
dứt
rời
dém
thoái hôn
xén
cắt
khử
vạc
cách
tẩy xoá
thao tác
cai nghiện
xuống tóc
đốn
phá bỏ
cạo
vẽ
bỏ
cắt
tước
xoạc
lột
vận xuất
cắt cúp
vớt
trừ
nạo thai có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nạo thai là .