TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phá thai" - Kho Chữ
Phá thai
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Bỏ cái thai còn ít tháng, thường bằng các biện pháp chuyên môn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nạo thai
bỏ
cắt cơn
bỏ
phế
cai
phá bỏ
bỏ thây
hoán vị
triệt sản
thoái hôn
dứt
cắt
cai nghiện
phế bỏ
phăng teo
rời
từ bỏ
tháo
tháo
giãn
bài
hẩng
thiến
bãi
tháo
trừ
gạt
trị
từ hôn
giải nghệ
bỏ mứa
thòi
bỏ bà
châng hẩng
bãi bỏ
cách
xé
tiểu
bài
tháo
bỏ dở
huỷ bỏ
tung hê
tiết niệu
tiệt
thải trừ
tỉa
gọt
đánh tháo
bỏ
ngắt
quăng
hái
thoát
tiêu trừ
thải
phá
bãi nại
khử
hê
ghè
cắt
bỏ cuộc
tếch
dãn
huỷ
xả
liệng
tống táng
vất
xổ
díu
xé
Ví dụ
"Uống thuốc phá thai"
phá thai có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phá thai là .