TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "điện phân" - Kho Chữ
Điện phân
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(quá trình) thay đổi thành phần hoá học của một dung dịch khi cho dòng điện một chiều đi qua dung dịch đó.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
điện ly
điện li
phân ly
phân li
phân giải
dị hoá
phân huỷ
chia
khử
chiết
phân rã
vi xử lý
vi xử lí
phân tách
xé
phân chia
phân cách
phóng điện
phân ly
phân tách
phân
phân kỳ
phân hạch
phân liệt
bóc
phân hoá
chia cắt
toẽ
tháo
phân li
phân kì
tháo dỡ
chiết xuất
tách
chắt
cắt
cắt
chẽ
xé lẻ
rẽ
phân kì
tẽ
sớt
tách bạch
chẻ
tinh luyện
vỡ
bài
chia xẻ
xẻ
cắt
tẩy trang
hoàn nguyên
hoá giải
bửa
vỡ
cắt
điện phân có nghĩa là gì? Từ đồng âm với điện phân là .