TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "van" - Kho Chữ
Van
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Điệu vũ uyển chuyển, có nhịp 3/4, mỗi cặp nhảy vừa quay vòng tròn vừa di chuyển.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vals
khiêu vũ
tango
tăng-gô
nhẩy múa
nhẩy đầm
vòng
nhẩy cỡn
múa
luân chuyển
luân lưu
nhẩy nhót
dung dăng
múa may
nhẩy dây
con quay
lăn
quay
lăn cù
bong
nhẩy tót
giẫy nẩy
song phi
chuyển động quay
quẩn
chu chuyển
vê
tung tẩy
tuần hoàn
nẩy
rập rờn
quay vòng
ca múa
lò cò
quay lơ
lắc la lắc lư
vu hồi
đánh đu
nhẩy cẫng
rung
tung tăng
lượn
cù
nhẩy vọt
rung rinh
rảo
lăn queo
giụi
lượn lờ
vòng vòng
tít
quay cuồng
rung động
rỡn
quày
nhẩy xa
dập dờn
con quay
múa may
nhẩy
nảy
nhẩy ổ
rón
luyến
tản bộ
đánh
luân phiên
lảng vảng
vê
dao động
vòng
quay
phiêu dao
vòng vèo
van có nghĩa là gì? Từ đồng âm với van là .