TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ca múa" - Kho Chữ
Ca múa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Hát và múa (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
múa may
múa
nhẩy múa
múa may
cử động
nhẩy cỡn
mó
rỡn
đi
khoa chân múa tay
cử động
động tác
vê
dung dăng
nhẩy cẫng
tung tẩy
nẩy
giẫy nẩy
lăn cù
múa may
hoa chân múa tay
lẩy bà lẩy bẩy
xang
chuyển động
đập
nhẩy đầm
bay nhảy
nhẩy nhót
hẩy
nhẩy tót
la cà
quay lơ
nhẩy
day
xoay xoả
ngoảy
ngoay ngoảy
lắc
khiêu vũ
ngoe ngoảy
tung tăng
đánh đu
xoay
giãy nẩy
tung tẩy
quay cuồng
ngao du
sải
xoay
lăn
cuộn
nảy
đôi
xải
rón
vận động
chuyển
dao động
con quay
cuồn cuộn
qua
lắc la lắc lư
nhẩy cóc
động dạng
cù
khua khoắng
ngoắt
nô giỡn
xăn
chao động
tung hứng
dở dói
phất
vòng
Ví dụ
"Đoàn ca múa"
ca múa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ca múa là .