TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xoay xoả" - Kho Chữ
Xoay xoả
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
văn nói
nhưxoay xở.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xoay trở
xoay
xoay
xoay
xoay trở
xoay xở
xoay
xoay
xoáy
xào xáo
xáo
xoáy
xang
vần xoay
xê
quay lơ
xoáy
xọ
loay ha loay hoay
xoay vần
xàng xê
vần vò
day
cua
xịch
xoay chuyển
chao động
cựa
mó
du di
trở mình
vê
xeo
xe
xóc
lảo đảo
dao động
xê dịch
con quay
xốc
xoáy
chao đèn
con quay
chao
lắc lư
quay
ngọ ngoạy
vặn
chao đảo
ngoay ngoảy
chỏng vó
xoáy
lăn
xao động
sịch
lắc la lắc lư
chuyển động
động
lắc
lúc la lúc lắc
lăn queo
chỏng kềnh
chuyển
quay
lúc lắc
dao động
xáo động
quày
giở quẻ
ngoẹo
xếch
xáo
xê dịch
rón
xoay xoả có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xoay xoả là .