TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "du di" - Kho Chữ
Du di
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
văn nói
xê xích, thêm bớt chút ít
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xê dịch
xịch
xoay
xê
biến tốc
xoay trở
di động
xọ
dây xích
xàng xê
chuyển dịch
chuyển dịch
đổi dời
dịch
xê dịch
sịch
xoay
xích
biến động
chuyển động
chỏng kềnh
đắp đổi
chuyển
dời
xoay xoả
giở quẻ
biến điệu
động
vận động
ngoay ngoảy
chuyển dời
giở chứng
chuyển động
dịch chuyển
dao động
xeo
đảo
chuyển lay
đi
xang
hoán vị
ăn
chuyển di
cỡi
chạng
nhúc nhắc
tráo đổi
ngoe ngoảy
chuyển
tráo trâng
luân phiên
so đọ
xoay chuyển
xếch
cua
nghẹo
mó
thay ngựa giữa dòng
phiêu dao
bẻ hoẹ
vót
chun
xải
tác động
xốc
chuyển dịch
chần chờ
quay
chuyển vế
luân chuyển
ứng biến
đi
ngoặt
sang
Ví dụ
"Giá cả có thể thương lượng, du di tí chút"
du di có nghĩa là gì? Từ đồng âm với du di là .