TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "biến điệu" - Kho Chữ
Biến điệu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm thay đổi biên độ, tần số hoặc pha của một dao động điện tần số thấp.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dao động
xê dịch
đắp đổi
dao động
biến động
biến tốc
xoay chuyển
du di
chuyển động
động
xoay vần
điều tốc
động
dao động
biến thiên
đổi dời
biến ảo
chuyển động
biến động
di động
hắt
chuyển dịch
đưa
chao động
tác động
giở chứng
chạng
biến dạng
chuyển
lúc la lúc lắc
chuyển động
chuyển dịch
lay động
chao đèn
giở quẻ
dịch
lắc
xang
ngoay ngoảy
chuyển
chuyển lay
dời
dợn
dao động
sang
lúc lắc
vận động
động
khuấy đảo
trở
dập dờn
xáo động
lắc la lắc lư
ngoe ngoảy
đậu phụ nhự
xao động
phiêu dao
rung
chao
xôn xao
dập dềnh
khuấy động
rung động
rún rẩy
dây xích
rập rờn
rúng động
vận động
day
xoay
quyền biến
rung động
luân chuyển
phân cực
biến điệu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với biến điệu là .