TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tuần thú" - Kho Chữ
Tuần thú
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
từ cổ
(vua) đi xem xét tình hình các nơi xa kinh đô
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tuần hành
tuần tra
vi hành
thăm thú
tuần
tuần duyên
tuần phòng
du khảo
thăm
rà
tham quan
khảo tra
xét
đi tua
lục soát
khảo thí
khảo sát
thị sát
thẩm tra
tra xét
quan sát
sơ khảo
trinh thám
xem xét
giám thị
tra khảo
thanh tra
khảo hạch
soi xét
thám hiểm
dò xét
dọ
điều tra
tiền trạm
trinh sát
thăm khám
rà soát
minh xét
soát xét
viếng thăm
thẩm
dò
giò
truy xét
dòm
soát
khám xét
khám
ướm
dò
thẩm
thẩm xét
thám sát
truy tìm
trắc nghiệm
thăm
giám sát
rình rập
truy tầm
theo dõi
săm se
điều tra cơ bản
dõi
tìm hiểu
dòm ngó
thăm nom
chuyên khảo
lục lạo
do thám
thăm dò
phúc khảo
khảo
thăm viếng
cưỡi ngựa xem hoa
Ví dụ
"Nhà vua đi tuần thú"
tuần thú có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tuần thú là .