TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tuần duyên" - Kho Chữ
Tuần duyên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tuần phòng vùng ven biển hoặc gần bờ biển
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tuần tra
tuần phòng
tuần
tuần thú
tuần hành
trinh sát
rà
theo dõi
đi tua
trinh sát
dõi
giám sát
canh chừng
tiền trạm
rình rập
khảo tra
giám thị
quan trắc
thám hiểm
thanh sát
nom dòm
quan sát
bao quát
dòm ngó
trông coi
trông
truy tầm
trinh thám
du khảo
dọ
tăm tia
thị sát
giao ban
vi hành
xét
thẩm tra
thăm thú
tra xét
nom
rình
thám không
quanh quẩn
vãn cảnh
dự khán
coi ngó
khảo thí
trông
dò
thăm nom
thăm
dò
điều tra
điệp báo
truy tìm
soi xét
tham quan
giò
để ý
khảo sát
rình mò
thẩm
tình báo
soát xét
truy xét
do thám
săm se
đồ chừng
tình báo
thanh tra
dè chừng
soát
dò xét
đăng kiểm
truy lùng
Ví dụ
"Tàu tuần duyên"
tuần duyên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tuần duyên là .