TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thăm viếng" - Kho Chữ
Thăm viếng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đi thăm (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
viếng thăm
thăm
thăm
thăm thú
thăm
thăm khám
tham quan
thăm hỏi
thăm nom
vãn cảnh
du khảo
hỏi thăm
coi mắt
thăm dò
xem mặt
vãng cảnh
xét
viễn vọng
thẩm
tăm tia
bắt thăm
dòm
hỏi thăm
thăm dò
truy vấn
xem
quan sát
tra vấn
chiêm ngưỡng
xem xét
khảo sát
tham khảo
thẩm
thi cử
thám hiểm
dự khán
tráo
tra xét
chứng kiến
cật vấn
tia
ngắm nghía
xem
ghé mắt
thẩm vấn
tra khảo
săm soi
điều tra
khám xét
dọ
vấn an
vi hành
săm se
rà
ngó
trưng cầu
tuần thú
tuần hành
coi
khảo tra
ngó ngàng
ngắm
soi xét
mục kích
khảo thí
nom dòm
thẩm xét
minh xét
chứng kiến
khảo
quờ
đưa mắt
hạch hỏi
thẩm tra
Ví dụ
"Thăm viếng họ hàng"
thăm viếng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thăm viếng là .