TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trăng mật" - Kho Chữ
Trăng mật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nhưtuần trăng mật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trăng hoa
gió trăng
hành trình
thiên đàng
trăng
mặt trăng
ve
vầng
danh lam thắng cảnh
tinh cầu
mật ước
giăng hoa
hoa nguyệt
tua
chợ giời
cung trăng
giấc
chuyến
vân vũ
nhật nguyệt
nụ
danh thắng
bí thơ
giấc điệp
thỏ bạc
màng lưới
ngọc thỏ
ẩn số
bán nguyệt
mai mốt
vệ tinh
gương nga
mẹo
bửu bối
mạt kì
giời
châu
ẩn
may
giầu không
trân châu
mưa móc
đèn giời
sao sa
quầng
tầu bay
giấc nồng
vì
đinh
kem ký
hứa hẹn
đàm
mạt kỳ
tịch dương
tinh tú
trốt
cửa
quí vị
trằm
bao thơ
đài hoa
mô-đen
chợ người
địa cầu
hoa mầu
mà chược
trái
sao
hoa đăng
đối tượng
ngáo
ma mãnh
vãn cảnh
tinh kì
Ví dụ
"Hưởng kì trăng mật"
trăng mật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trăng mật là .