TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hành trình" - Kho Chữ
Hành trình
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chuyến đi xa và dài ngày
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chuyến
trăng mật
đàng
lõng
tầu bay
chiềng
tầm gởi
bốc
tua
tinh cầu
thiên đàng
lộ
cua
vày cầu
danh thắng
danh lam thắng cảnh
vãn cảnh
giời
từ thực
đàm
lượn
đợt
dáng bộ
lát
trốt
chợ người
thì
vũ trụ
địa cầu
chợ giời
phi thuyền
bao thơ
gành
ống dòm
pháp giới
giầu không
lao lý
ve
thớ
Ví dụ
"Cuộc hành trình trên biển"
hành trình có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hành trình là .