TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tiểu ngạch" - Kho Chữ
Tiểu ngạch
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(hoạt động xuất nhập khẩu) nhỏ, lẻ, theo con đường buôn bán trực tiếp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiểu quy mô
bán lẻ
sỉ
buôn thúng bán mẹt
tiểu sản xuất
xép
tiểu công nghiệp
lặt vặt
tiểu
mua lẻ
tiểu phẫu
vặt vãnh
linh tinh
tiểu qui mô
vặt
tí xíu
xê xích
toen hoẻn
nhúm
cò con
vi mô
tiểu tiết
lắt nhắt
tí ti
tiểu tư sản
tẹp nhẹp
vụn vặt
lấy ngắn nuôi dài
lặt và lặt vặt
nông choẹt
sơ lược
sơ lược
nông
ít
rạng rỡ
sơ sài
tiểu nông
tiểu thuỷ nông
sơ sơ
vụn
lẻ
in ít
ngắn
Ví dụ
"Hàng hoá nhập khẩu qua đường tiểu ngạch"
tiểu ngạch có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiểu ngạch là .