TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thính lực" - Kho Chữ
Thính lực
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Độ nghe rõ của tai
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tỏ
thính
minh mẫn
xuôi tai
lọt tai
tinh tường
vui tai
êm
nhậy bén
thanh
sõi
sẽ sàng
cao kiến
cảm thụ
tinh
sang sảng
tròn
sáng
thấu
sắc
se sẽ
nét
bùi tai
vanh vách
mồn một
dầy dạn
thẩm mỹ
khô
mẫn tuệ
nhậy cảm
kêu
giỏi
tinh tế
giỏi
lọ
nhậy
thông minh
khăn khẳn
nói khéo
già dặn
nức tiếng
thiêng
cáo già
già
tinh anh
tinh tường
tinh nhạy
thánh
thiệt thà
thánh thót
khéo miệng
ngọt
sáng
thẩm mỹ
thông thái
thẩm mĩ
lạt
đanh
ngon
khe khẽ
sõi
đằm
mê li
Ví dụ
"Tuổi càng cao, thính lực càng suy giảm"
thính lực có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thính lực là .