TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thu nạp" - Kho Chữ
Thu nạp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Thu nhận vào một tổ chức
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
kết nạp
vào
nhập
gia nhập
thu
tổ chức
đánh trống ghi tên
thu tóm
hoà nhập
chiêu tập
thu thập
nhập
sát nhập
tập sự
hội nhập
ghép
sáp nhập
tích
hội tụ
huy động
thu nhặt
thu gom
sưu tập
nhân sự
góp nhặt
sưu tầm
nhập cục
hùn hạp
thu lượm
hùn vào
gộp
thu mua
cóp nhặt
trưng tập
qui tụ
góp nhóp
hợp nhất
gom góp
gom
tích góp
quy tụ
binh
thu
tích cóp
st
hợp
tựu
tích luỹ
tụ hội
tập hợp
tập hợp
giồ
lồng ghép
thu vén
tích trữ
kết hợp
hoi hóp
hoà mạng
hùn
sanh
thống nhất
trà trộn
thống nhứt
tập họp
hợp lưu
tụ tập
vơ
đoàn viên
tổ chức
ùn
đập
chủn
hoà tan
kéo
Ví dụ
"Thu nạp nhân tài"
"Thu nạp hội viên mới"
thu nạp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thu nạp là .