TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thống nhứt" - Kho Chữ
Thống nhứt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
(phương ngữ,cũ)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thống nhất
thống nhất
sanh
hoạ
hợp
hoi hóp
st
tổng hợp
thu
nhập
gộp
chủn
đoàn kết
liên hợp
sưu tập
hợp nhất
thu thập
hoà hợp
xúm
giồ
vén
hợp đồng
xít
tém
binh
cố kết
chắp nối
tổng hoà
phối kết hợp
góp nhặt
kết tụ
đại đoàn kết
răm rắp
ghép
ráp
hoà
sát nhập
nhập cục
qui tập
dụm
hùn hạp
thu nhặt
thu gom
góp nhóp
chan hoà
dùa
tụ nghĩa
nhất thể hoá
tổng hợp
tom góp
gom nhóp
tích hợp
hoà nhập
hoà trộn
tổng thể
hoà kết
hùn
đấu
chung đúc
tụm
tụ tập
đập
hoà quyện
tụ
trộn
pha
hợp thành
hoà tan
tích
lâu nhâu
gòn gọn
gom
đoàn viên
chập
thống nhứt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thống nhứt là .