TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thi đàn" - Kho Chữ
Thi đàn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
diễn đàn thi ca, giới thi ca
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tao đàn
trường thi
văn giới
làng
thi hương
diễn đàn
ty
thi hội
hát bộ
gánh hát
diễn đàn
rạp hát
thi đình
giáo phường
hí trường
khoa bảng
vũ đài
hàng
thôn ổ
hý trường
xã hội
trà thất
phường
cuộc thế
xê-mi-na
hương thôn
thôn dã
thôn ấp
dân
làng nghề
khoa cử
dân sự
vũ đoàn
xe-mi-na
sàn diễn
môn phái
bầu đàn thê tử
hí viện
seminar
câu lạc bộ
xóm liều
công chúng
buồng thêu
gánh
đài trang
trường ốc
khoa trường
bà xã
chính giới
khán phòng
dân chơi
thị
bá tánh
công nha
hý viện
võ đài
thôn trang
xóm thôn
ban bệ
thư phòng
dân đinh
câu lạc bộ
lối xóm
thị thành
dân làng
vũ đài
hội
vạn
ấp
đàn
khoá
lều chõng
Ví dụ
"Một tài năng mới xuất hiện trên thi đàn"
thi đàn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thi đàn là .