TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thể dục dụng cụ" - Kho Chữ
Thể dục dụng cụ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Môn thể dục luyện tập các động tác cùng với những dụng cụ đi kèm như xà đơn, xà kép, vòng treo, v.v..
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xà lệch
xà đơn
xà kép
cầu thăng bằng
cừu
dụng cụ
tạ
tạ
lao
patanh
đu
bóng bàn
ném tạ
xa
bàn tính
công cụ
công cụ
đạo cụ
bơi
côn
vật dụng
đồ dùng
khí cụ
bi da
túc cầu
ném đĩa
vợt
ti
xà
y cụ
tư liệu lao động
tay cầm
đà
ty
xuổng
giày dép
thiết bị
đĩa
đu quay
đũa
học phẩm
đồ chơi
xe
trục
xích đu
thể dục dụng cụ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thể dục dụng cụ là .