TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thước tây" - Kho Chữ
Thước tây
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
mét; phân biệt với thước ta.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thước
thước
thước mộc
thước tính
thước tỉ lệ
thước tỷ lệ
m
trượng
mét
đơn vị
yard
tỉ lệ xích
thước đo
đơn vị đo lường
cỡ
tấc
cữ
số đo
mẫu ta
công tơ
thước đo góc
lường
du xích
tấc vuông
cân ta
dặm nghìn
cân
lào
cân
hệ mét
phân
dặm
li
thang độ
đo
tấc
vũ kế
từng
cân đồng hồ
volt kế
đồng hồ
đong lường
cân
đo
mi-cron
tầm
cân ta
chừng độ
đong
tạ
thạch
độ
độ
inch
đong
tỷ lệ xích
chuẩn thứ
tầm vóc
phân độ
tỷ số
phù kế
tấc gang
công tơ tổng
hệ si
cân
hệ đơn vị
cỡ
mức
giác kế
micron
chuẩn
cỡ
mét khối
đồng hồ tổng
thước tây có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thước tây là .