TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tử địa" - Kho Chữ
Tử địa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nơi rất nguy hiểm đến tính mạng; chỗ chết
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
yết hầu
chỗ phạm
yếu địa
cấm địa
an toàn khu
địa thế
địa dư
địa phận
cấm địa
địa
khu đệm
khu vực
chỗ
địa hạt
địa
vùng đất
vùng
huyệt
vành đai trắng
thung thổ
chốn
địa đầu
trường
địa vực
địa hạt
thế
thực địa
chỗ
nơi
địa chỉ
lãnh địa
khu
đường
đới địa chất
địa bàn
trung lộ
địa phương
vùng lõm
căn cứ
mạn
vùng
miệt
vùng đệm
địa bộ
mường
cõi bờ
khu vực
đằng
tề
bờ cõi
xanh
điểm nóng
cõi
vùng biên
cương vực
trần gian
lãnh thổ
thôn bản
lãnh vực
địa cực
xứ
không gian
tứ phía
ngoài
thiên hạ
hoàng đới
địa giới
Ví dụ
"Lừa giặc vào tử địa"
"Thoát vòng tử địa"
tử địa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tử địa là .