TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tập nhiễm" - Kho Chữ
Tập nhiễm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(cũ,hiếm) thấm vào, nhiễm vào (thường là cái không hay), rồi dần dần trở thành thói quen
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ăn
thâm nhiễm
ngấm
xâm nhiễm
thâm nhiễm
thâu
hấp thụ
hấp thụ
thâm nhập
hút
du nhập
hấp lưu
hấp thu
thụ đắc
hấp thu
thâm nhập
nưng
đột nhập
thâm nhập
thôn tính
nuốt
tọng
bập
nuốt
chiếm
chui
nuốt
xâm nhập
nuốt chửng
đột nhập
đột nhập
chìm đắm
nuốt chửng
hút
thấm
nuốt sống
lòn
lẩm
vạ lây
chấm
xâm lấn
nuốt tươi
nhập nội
nuốt trộng
xơi
xâm chiếm
ăn
ám
nhập ngoại
nhập cảnh
tọng
ngoại nhập
xâm nhập
hấp phụ
ăn cắp
chặm
tợp
xực
xâm lăng
nuốt
ẩm thực
lấn chiếm
nhét
ăn cắp ăn nảy
bắt
húp
nghiện ngập
hốc
lút
trộm cắp
đột nhập
luồn
hút
cắp củm
Ví dụ
"Tập nhiễm lối sống ăn chơi sa đoạ"
tập nhiễm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tập nhiễm là .