TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tư vị" - Kho Chữ
Tư vị
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(cũ,hiếm) nhưthiên vị
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thiên tư
thiên kiến
thành kiến
chí công vô tư
vị ngã
một chiều
tư cách
thành kiến
công tâm
sự vụ chủ nghĩa
tư chất
tư biện
khách quan
vị chủng
thái độ
địa vị
định kiến
duy ý chí
lập trường
khuynh hướng
khách quan
bản tính
tư
tâm thế
tây
tánh
thiên tính
vị kỉ
khách quan
xác định
hơi hướng
quan điểm
chính nghĩa
thiết nghĩ
thiên hướng
thiên tư
bản vị
chủ nghĩa khách quan
chủ quan
chủ quan
trạng thái
vị kỷ
triết lý
tư lợi
biệt phái
võ đoán
biết thân
chủ nghĩa vị kỷ
tư thục
Ví dụ
"Sống công bằng, không tư vị ai"
tư vị có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tư vị là .