TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tương lai học" - Kho Chữ
Tương lai học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoa học dựa vào tình hình và những xu thế hiện tại nghiên cứu dự báo hoặc dự đoán sự phát triển của xã hội trong tương lai.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khoa học viễn tưởng
khoa học xã hội
sử học
khí tượng học
xã hội học
lý số
chiêm tinh học
khoa học ứng dụng
thổ nhưỡng học
khoa học nhân văn
vận trù học
tội phạm học
tình dục học
luận cứ
tâm lý học
giáo dục học
logic hình thức
toán học
phương pháp luận
công nghệ học
dân tộc học
địa mạo học
thông tin học
triết học
tương lai học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tương lai học là .