TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khoa học viễn tưởng" - Kho Chữ
Khoa học viễn tưởng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sự miêu tả bằng hình thức nghệ thuật sự phát triển khoa học dự đoán trong tương lai, thường có tính chất li kì
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tương lai học
khoa học kỹ thuật
thiên văn học
khoa học kĩ thuật
logic hình thức
khoa học kĩ thuật
thiên văn
khí tượng học
trường phái
Ví dụ
"Phim khoa học viễn tưởng"
khoa học viễn tưởng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khoa học viễn tưởng là .