TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tươi sống" - Kho Chữ
Tươi sống
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(thực phẩm) được giữ nguyên ở dạng tươi, chứ không chế biến
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sống
sống
trinh nguyên
thuần tuý
trong sáng
trường sinh
trong trắng
thanh tân
hoang sơ
sống
tinh
tân
thuần chất
mộc mạc
vẹn tuyền
toàn
tinh khôi
sinh hoạt
tinh khiết
vẹn nguyên
hoang dã
vô bào
thuần chủng
thanh bạch
trong sạch
gin
Ví dụ
"Thực phẩm tươi sống"
"Hải sản tươi sống"
tươi sống có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tươi sống là .