TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vô bào" - Kho Chữ
Vô bào
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(chất sống) chưa tổ chức thành tế bào.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vô cơ
vô sinh
vô can
vô trùng
sống
vô chính phủ
vô sinh
vô can
vô tư
không
vô hồn
vô tri
không
không
vô tư
vô chính phủ
vô gia cư
trong sạch
hoang dã
vô chủ
vô
không
rỗng
vô tâm vô tính
vô định
tự do
vệ sinh
vô sản
tươi sống
tứ cố vô thân
vô cảm
vô tri vô giác
rỗng
sạch
hoang vu
vô bào có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vô bào là .