TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vô cơ" - Kho Chữ
Vô cơ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(Ít dùng) không thuộc giới sinh vật, không phải là vật có sự sống
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vô sinh
vô bào
vô sinh
vô tri
vô hồn
vô tri vô giác
sống
vô tư
vô tâm vô tính
vô
tĩnh vật
vô cảm
vô trùng
hư vô
vô gia cư
trơ
vô can
sống
hư vô
hữu danh vô thực
bất động
vô thanh
tứ cố vô thân
vô hại
hư không
sống
chân không
vô định
không
không
Ví dụ
"Giới vô cơ"
vô cơ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vô cơ là .