TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sói lang" - Kho Chữ
Sói lang
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
nhưlang sói
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lang sói
sói
sài lang
lang
hổ lang
chó sói
lợn ỉ
lợn rừng
cầy
lợn lòi
hùm beo
mang
heo
cầy giông
nái
ông ba mươi
hồ li
cáo
lợn ỷ
hùm
mòi
lợn
tru
sơn dương
lợn dái
linh cẩu
lợn bột
sao la
lửng
cầy
sư tử
cá ông
thú
bò tót
dã thú
cừu
sặt
lợn sữa
beo
mãnh thú
chó ngao
lạc đà
lon
lợn sề
cá cóc
dã nhân
chó săn
chim lợn
chúc mào
trâu nước
cầy
lục súc
rái
báo
chuột lang
cu li
linh miêu
gấu ngựa
hoẵng
trùng
trâu bò
lợn nái
muông
vật
đỉa trâu
gà đồng
linh dương
bọ mát
khái
khỉ gió
lợn thịt
cá rựa
dện
dím
Ví dụ
"Bầy sói lang"
sói lang có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sói lang là .