TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "stop" - Kho Chữ
Stop
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
văn nói
dừng lại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tốp
thôi
ách
chững
cất
đứng
đình chỉ
sững
ngắc
nín bặt
giảm tốc
tạnh
đoản
phá ngang
kết thúc
dận
tắt ngấm
tắt nghỉ
tịch
tắt hơi
thì thọt
bương
đáp
chết hụt
gục
đụt
ngập ngừng
đình trệ
đóng băng
chết gí
sụp
hết nhẵn
xuống thang
nới
chết đứng
bế mạc
lắng đọng
trượt
phá sản
quị
thối
tuột dốc
mất hút
ngóm
tắc
hết
thúi
tụt
trù trừ
hàng
vuột
rồi đời
đình đốn
hạ màn
hết
dở dang
thòng
xẹp
bệt
bại
quỵ
mãn
chuội
thối lui
giảm
tắt
pan
hạ
chững
tắt kinh
xuống dốc
sụt
hạ
lún
Ví dụ
"Stop! mai làm tiếp!"
stop có nghĩa là gì? Từ đồng âm với stop là .