TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "song biên" - Kho Chữ
Song biên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(quan hệ về kinh tế, chính trị) giữa hai nước
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
song phương
đa biên
song song
biền ngẫu
đa phương
sóng đôi
đối ngẫu
song sinh
mậu dịch
giao thương
song ngữ
tương hỗ
đối ứng
quan hệ
lẫn
song ngữ
tỷ lệ nghịch
song hành
đối xứng
tương ứng
đi đôi
đúp
liên doanh
thương vụ
tỉ lệ nghịch
song kiếm
đối lưu
bắt tay
đối
song tấu
nghịch đảo
giao hoà
đồng liêu
cặp bài trùng
bang giao
bắt mối
đôi
bắt cá hai tay
qua lại
móc nối
đi đôi
hoà hảo
bình nghị
hợp tác
cặp
tương đối
cân
đồng sinh đồng tử
hữu nghị
tương liên
câu đối
Ví dụ
"Quan hệ thương mại song biên"
song biên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với song biên là .