TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đa biên" - Kho Chữ
Đa biên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(quan hệ về kinh tế, chính trị) giữa nhiều nước
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đa phương
song biên
song phương
chế độ đa phu
quan hệ
liên đới
tương liên
liên ngành
mậu dịch
Ví dụ
"Quan hệ đa biên"
đa biên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đa biên là .