TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đa phương" - Kho Chữ
Đa phương
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có nhiều phía, nhiều bên cùng tham gia hoặc cùng thoả thuận; phân biệt với đơn phương, song phương
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
song phương
đa biên
đơn phương
hiệp đồng
hiệp tác
song biên
đồng loạt
hiệp
chế độ đa phu
hợp tác
cộng tác
bình nghị
hoà hiệp
liên doanh
ba mặt một lời
đồng thanh
dị đồng
hiệp thương
đánh đôi
bắt tay
song ngữ
đồng tâm hiệp lực
đẳng lập
vần công
tán đồng
dị đồng
đàm phán
sóng đôi
hợp ý
đồng tâm nhất trí
song ngữ
tay ba
đúp
chủn
đồng loạt
song song
đồng đẳng
Ví dụ
"Hợp tác kinh tế đa phương"
đa phương có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đa phương là .