TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chế độ đa phu" - Kho Chữ
Chế độ đa phu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hình thái hôn nhân gia đình trong đó người đàn bà có quyền đồng thời lấy nhiều chồng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chồng chung vợ chạ
đa phương
tính giao
đồng hao
đa biên
đồng tịch đồng sàng
chỗ
đúp
làm bạn
đụng
đồng dục
anh em đồng hao
đôi lứa
song sinh
chế độ đa phu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chế độ đa phu là .