TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "số thập phân" - Kho Chữ
Số thập phân
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phân số thập phân viết dưới hình thức không có mẫu số và vạch ngang phân số, mà dùng một dấu phẩy đặt ở vị trí thích hợp trong tử số
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phân số thập phân
mẫu số
phân số
tử số
phẩy
lẻ
định trị
dấu phẩy
số hữu tỉ
phân thức
số hữu tỷ
vô tỷ
số vô tỉ
hữu tỉ
vô tỉ
hệ đếm thập phân
hữu tỷ
số vô tỷ
số
số từ
số
trị số
hư số
danh số
chữ số
chỉ số
số
chấm phẩy
số
dấu chấm phẩy
chữ số a rập
dấu chấm
không
số bị chia
chỉ số
phần
số tương đối
dê-rô
hệ thống đếm
phẩy
phẩy
phân
số chia
mươi
hỗn số
rưỡi
số thực
thương số
hai chấm
phẩy
số tương đối
tỷ lệ phần trăm
dấu phẩy
phân nửa
gạch ngang
ngã
ngoặc đơn
bách phân
căn thức
dấu hai chấm
mười
số không
bit
thông số
hệ đếm nhị phân
lẻ
tỷ số
chữ số la mã
xu
thông số
chấm câu
deci-
lai
phân
Ví dụ
"1,22 (= R) là một số thập phân"
số thập phân có nghĩa là gì? Từ đồng âm với số thập phân là .