TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "rụt" - Kho Chữ
Rụt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Co lại, thụt lại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
rút
rút
rút lui
rút
rút
thu binh
co
thu quân
rút lui
bớt
lảy
tỉa
bớt
cắt cơn
tháo lui
trảm
xổ
bứt
hẩng
rời
khoát
buông
tháo
tếch
bỏ
bớt xớ
tắt
phiết
chuồn
gỡ
bớt
phản cung
hớt
vợi
đang cai
tỉa
dừng
rút gọn
trừ
rứt
rời
lẩy
ghè
cắt
phới
tắt ngóm
mé
trừ
vớt vát
tháo
giãn
tuốt
dang
thoát
chu
đốn
sút
đánh tháo
tắt
chiết
gọt
bóc
tẩu
vớt
gạnh
rời rã
dém
lè
sả
xì
bãi binh
thòi
trật
bãi
Ví dụ
"Rụt vội tay lại"
"Nóng rụt lưỡi"
"So vai rụt cổ"
rụt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với rụt là .