TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "rõ rành" - Kho Chữ
Rõ rành
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
hiếm
nhưrành rõ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
rành
rành rành
phân minh
rành rọt
rẽ ràng
ràng ràng
minh triết
rõ rệt
minh bạch
sáng sủa
tỏ tường
sáng
lọ
chềnh ềnh
quang minh
thẳng tuồn tuột
thấu
vanh vách
hẳn hoi
mồn một
tinh tường
khăn khẳn
tinh tường
tỏ
khúc chiết
rạng rỡ
chẻ hoe
sõi
lanh
tuệch toạc
thẳng
chi li
thiệt thà
nét
đương nhiên
lộ liễu
thẳng tính
sạch mắt
rủng rỉnh
kỹ tính
ráo riết
tẳn mẳn
sáng
thẳng thớm
tinh ranh
tẩn mẩn
tinh
nhậy
lanh lẹ
thẳng thừng
khô
thấu
chân phương
chí lý
đơn giản
đằng thằng
ranh mãnh
mẫn tuệ
tinh xảo
nhậy bén
giòn
chan
mát rười rượi
lanh lẹn
roi rói
tinh anh
kheo khéo
tinh tế
láu
đậm nét
thực thà
đanh
liến thoắng
róc
Ví dụ
"Nói năng rõ rành"
rõ rành có nghĩa là gì? Từ đồng âm với rõ rành là .