TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "rà soát" - Kho Chữ
Rà soát
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Xem xét lại toàn bộ một cách kĩ lưỡng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
rà
soát xét
thẩm xét
dò
giò
soát
xem lại
khảo
phúc tra
thẩm tra
xem xét
tra xét
lục soát
tái kiểm
xét
tái thẩm
khảo chứng
phân xét
bình bản
xét
phúc kiểm
phúc khảo
khảo nghiệm
giám định
bình xét
khám
bình bán
tham khảo
khảo sát
khảo dị
soi xét
xét soi
xét nét
đọc
khảo cứu
xét đoán
suy xét
sát hạch
xem
khảo hạch
thẩm định
sơ khảo
khảo tra
thẩm
khám xét
thẩm vấn
tuần hành
minh xét
xét lại
khảo thí
phúc khảo
tra cứu
thanh sát
khám nghiệm
săm soi
trắc nghiệm
truy xét
săm soi
điều tra
quan sát
phán xét
nghĩ lại
phản biện
xem
phản biện
chiêm nghiệm
xem ra
thử
săm se
khám
phê bình
mổ xẻ
khảo luận
đọc
Ví dụ
"Rà soát sổ sách"
"Rà soát lại từng câu từng chữ"
rà soát có nghĩa là gì? Từ đồng âm với rà soát là .