TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quái thai" - Kho Chữ
Quái thai
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thai phát triển không bình thường, có hình thù quái dị.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ma quái
quỉ sứ
dạ xoa
quỷ sứ
ba bị
ma quỉ
ngáo
yêu
ma quỷ
khẹc
phép
bù loong
bản dạng
yêu ma
ngáo ộp
lỏi
tai ương
nghịch lí
loài
ma lem
dại
hoãng
chấn
giống
con gái con đứa
lao lý
bị thịt
đĩ
ma mút
nghịch lý
thá
tạo vật
quái thai có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quái thai là .