TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phân vô cơ" - Kho Chữ
Phân vô cơ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tên gọi chung các loại phân bón do công nghiệp hoá học sản xuất, chế biến ra, như phân đạm, phân kali, phân lân, v.v.; phân biệt với phân hữu cơ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phân hoá học
phân hữu cơ
phân bón
phân khoáng
phân
phân vi sinh
phân lân
phân đạm
phân rác
phân kali
chất vô cơ
nông dược
lân
bồ tạt
phân tươi
hoá chất
phân bắc
nông phẩm
phốt phát
phân chuồng
than bùn
nông sản
a-pa-tít
li-pít
hoá phẩm
ammoniac
vitamin
pô-li-me
a-mô-ni-ác
hợp chất
phân vô cơ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phân vô cơ là .