TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phá hại" - Kho Chữ
Phá hại
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm cho hư hỏng, thiệt hại (thường là hoa màu)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tác hại
hại
báo hại
hư hại
phương hại
phá hoại
huỷ hoại
tổn hại
tổn
ăn hại
phá huỷ
thất thiệt
tàn phá
đạp đổ
hư hao
thiệt hại
bương
hoại
mục nát
phăng teo
rụi
lở láy
mục nát
thối
hư hỏng
trúng
nát
đổ đốn
tạo vật
bào mòn
gãy
tha hoá
sa sẩy
dở chứng
tiêu hao
đánh hỏng
lỗ
hao hớt
úa
tổn thất
héo mòn
háp
tổn hao
hoá
mục ruỗng
heo héo
hỏng hóc
phung phá
hao kiệt
phong hoá
mất gốc
tàn
be bét
đo ván
héo don
bị
ăn
tiêu ma
phá sản
thúi
thúi
thui
lão hoá
sẩy
bại vong
sụp đổ
tổn thọ
ruỗng nát
tiêu
lụn bại
đánh gục
hạ nhục
hư
ủ
Ví dụ
"Sâu bọ phá hại mùa màng"
phá hại có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phá hại là .